幼儿园

幼儿园
yòuéryuán
ấu nhi viên

trường mẫu giáo

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#10104
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trường mẫu giáo

    培养和照顾三到六岁小孩的学校péiyǎng hé zhàohu shànghuò sān dào liù suì xiǎo háizi de xuéxiào

    • Con tôi đang ở trường mẫu giáo.

  2. danh từ

    trường mẫu giáo

    供幼小儿童学习和生活的教育机构gōng yòuxiǎo értonɡ xuéxí hé shēnghuó de jiàoyù jīɡòu

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.