幺并矢

幺并矢
yāobìngshǐ
yêu tịnh thỉ

toán tử đơn vị dạng lưỡng hợp; idemfactor (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    toán tử đơn vị dạng lưỡng hợp; idemfactor (toán học)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.