Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
/
幺并矢
幺并矢
yêu tịnh thỉ
toán tử đơn vị dạng lưỡng hợp; idemfactor (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
toán tử đơn vị dạng lưỡng hợp; idemfactor (toán học)
解字
GIẢI TỰ幺并矢
Phồn thể么並矢
yêu tịnh thỉ
toán tử đơn vị dạng lưỡng hợp; idemfactor (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
toán tử đơn vị dạng lưỡng hợp; idemfactor (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.