幺女

幺女
yāo
yêu nữ

(khẩu) con gái út

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) con gái út

    • Cô ấy là con gái út trong nhà chúng tôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.