并纱

并纱
bìngshā
tính sa

ghép sợi; xe đôi sợi (kết hợp hai hay nhiều sợi thành một sợi duy nhất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ghép sợi; xe đôi sợi (kết hợp hai hay nhiều sợi thành một sợi duy nhất)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo, chỉ sự song song)HỘI Ý
  • á(ngang hàng, đứng cạnh nhau)HỘI Ý

Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.