Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
/
并激
并激
tịnh kích
kích thích song song
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kích thích song song
- 貳名danh từ
kích từ song song; kích từ shunt
- 參形tính từ
cuộn kích từ song song (ví dụ: máy phát điện)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ并激
Phồn thể並激
tịnh kích
kích thích song song
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kích thích song song
- 貳名danh từ
kích từ song song; kích từ shunt
- 參形tính từ
cuộn kích từ song song (ví dụ: máy phát điện)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.