并激

并激
bìng
tịnh kích

kích thích song song

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kích thích song song

  2. danh từ

    kích từ song song; kích từ shunt

  3. tính từ

    cuộn kích từ song song (ví dụ: máy phát điện)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo, chỉ sự song song)HỘI Ý
  • á(ngang hàng, đứng cạnh nhau)HỘI Ý

Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.