并拢

并拢
bìnglǒng
tính long

chụm lại; khép lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chụm lại; khép lại

    • Xin hãy khép các ngón tay lại.

  2. động từ

    khép lại; chụm lại (đặt sát nhau)

    • Xin hãy khép các ngón tay của bạn lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo, chỉ sự song song)HỘI Ý
  • á(ngang hàng, đứng cạnh nhau)HỘI Ý

Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.