Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
/
并坐
并坐
tịnh toạ
ngồi cùng nhau; ngồi bên nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ngồi cùng nhau; ngồi bên nhau
- 。
Họ ngồi cùng nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ并坐
Phồn thể並坐
tịnh toạ
ngồi cùng nhau; ngồi bên nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ngồi cùng nhau; ngồi bên nhau
- 。
Họ ngồi cùng nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.