Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
/
并列
并列
tịnh liệt
đứng song song; đặt cạnh nhau; song liệt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đứng song song; đặt cạnh nhau; song liệt
- 。
Hai tòa nhà này đứng cạnh nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ并列
Phồn thể並列
tịnh liệt
đứng song song; đặt cạnh nhau; song liệt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đứng song song; đặt cạnh nhau; song liệt
- 。
Hai tòa nhà này đứng cạnh nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.