- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
nhóm tuổi; độ tuổi
nhóm tuổi; độ tuổi
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
nhóm tuổi; độ tuổi
nhóm tuổi; độ tuổi
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.