年龄段

年龄段
niánlíngduàn
niên linh đoạn

nhóm tuổi; độ tuổi

1 nghĩa#47191
NGHĨA

NGHĨA

  1. nhóm tuổi; độ tuổi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.