年度
年度
niên độ
năm; niên độ (năm học, năm tài chính)
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#9005
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm; niên độ (năm học, năm tài chính)
中按日历或特定时间范围计算的一年àn rìlì huò tèdìng shíjiān fànwéi jìsuàn de yī nián
- 。
Năm nay rất đặc biệt.
- 貳名danh từ
hàng năm; theo năm; niên độ
中一年内的时间段;按年份计算的周期yī nián nèi de shíjiān duàn;àn nián fèn jìsuàn de zhōuqī
- 。
Đây là báo cáo thường niên.
Đang tải…
年度
Phồn thể年
niên độ
năm; niên độ (năm học, năm tài chính)
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#9005
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm; niên độ (năm học, năm tài chính)
中按日历或特定时间范围计算的一年àn rìlì huò tèdìng shíjiān fànwéi jìsuàn de yī nián
- 。
Năm nay rất đặc biệt.
- 貳名danh từ
hàng năm; theo năm; niên độ
中一年内的时间段;按年份计算的周期yī nián nèi de shíjiān duàn;àn nián fèn jìsuàn de zhōuqī
- 。
Đây là báo cáo thường niên.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.