年复一年

年复一年
niánnián
niên phục nhất niên

năm này qua năm khác; năm này lại năm khác [thành ngữ]

1 nghĩa#28220
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    năm này qua năm khác; năm này lại năm khác [thành ngữ]

    • Năm này qua năm khác, anh ấy đều làm việc ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.