- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
năm này qua năm khác; năm này lại năm khác [thành ngữ]
năm này qua năm khác; năm này lại năm khác [thành ngữ]
Năm này qua năm khác, anh ấy đều làm việc ở đây.
năm này qua năm khác; năm này lại năm khác [thành ngữ]
năm này qua năm khác; năm này lại năm khác [thành ngữ]
Năm này qua năm khác, anh ấy đều làm việc ở đây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.