Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
/
巴贝虫病
巴贝虫病
ba bối trùng bệnh
bệnh babesiosis (bệnh ký sinh trùng do Babesia gây ra)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh babesiosis (bệnh ký sinh trùng do Babesia gây ra)
- 。
Bệnh babesiosis là một bệnh do ký sinh trùng gây ra.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巴贝虫病
Phồn thể巴貝蟲病
ba bối trùng bệnh
bệnh babesiosis (bệnh ký sinh trùng do Babesia gây ra)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh babesiosis (bệnh ký sinh trùng do Babesia gây ra)
- 。
Bệnh babesiosis là một bệnh do ký sinh trùng gây ra.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.