Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差迟
差迟
sai trì
sai lầm; nhầm lẫn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sai lầm; nhầm lẫn(kế thừa)
- 。
Không thể có sai sót trong công việc.
- 貳名danh từ
error(kế thừa)
- 參名danh từ
chuyện không may; sự cố đáng tiếc(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(di chuyển, bước đi)BỘ
- 尺xích(thước đo (gợi âm 'trì'))HÌNH THANH
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
差迟
Phồn thể差遲
sai trì
sai lầm; nhầm lẫn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sai lầm; nhầm lẫn(kế thừa)
- 。
Không thể có sai sót trong công việc.
- 貳名danh từ
error(kế thừa)
- 參名danh từ
chuyện không may; sự cố đáng tiếc(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.