差池

差池
chāchí
sai trì

sai lầm; nhầm lẫn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sai lầm; nhầm lẫn

    • Không thể có sai sót trong công việc.

  2. danh từ

    error

  3. danh từ

    chuyện không may; sự cố đáng tiếc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.