Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差旅
差旅
sai lữ
đi công tác; chi phí công tác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi công tác; chi phí công tác
- 。
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ差旅
Phồn thể差
sai lữ
đi công tác; chi phí công tác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi công tác; chi phí công tác
- 。
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.