Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差得多
差得多
sai đắc đa
kém xa; thua xa nhiều
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kém xa; thua xa nhiều
- 。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy kém tôi nhiều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ差得多
Phồn thể差
sai đắc đa
kém xa; thua xa nhiều
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kém xa; thua xa nhiều
- 。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy kém tôi nhiều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.