巨流

巨流
liú
cự lưu

dòng chảy mạnh; luồng lớn

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dòng chảy mạnh; luồng lớn

    • Con sông này có dòng chảy mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.