巧妙
巧妙
xảo diệu
khéo léo; tài tình; tinh xảo
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14361
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khéo léo; tài tình; tinh xảo
- 。
Phương pháp này rất khéo léo.
- 貳形tính từ
khéo léo; tài tình; khéo khéo
中聪明而且做得很好的cōngming érqiě zuò de hěn hǎo de
Đang tải…
巧妙
Phồn thể巧
xảo diệu
khéo léo; tài tình; tinh xảo
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14361
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khéo léo; tài tình; tinh xảo
- 。
Phương pháp này rất khéo léo.
- 貳形tính từ
khéo léo; tài tình; khéo khéo
中聪明而且做得很好的cōngming érqiě zuò de hěn hǎo de
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.