Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
/
左口鱼
左口鱼
tả khẩu ngư
cá bơn (mắt lệch trái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá bơn (mắt lệch trái)
- 。
Cá bơn là một loại cá biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ左口鱼
Phồn thể左口魚
tả khẩu ngư
cá bơn (mắt lệch trái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá bơn (mắt lệch trái)
- 。
Cá bơn là một loại cá biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.