/
工龄
工龄
công linh
thâm niên công tác; số năm làm việc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thâm niên công tác; số năm làm việc
- 。
Thâm niên công tác của anh ấy rất dài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
工龄
Phồn thể工齡
công linh
thâm niên công tác; số năm làm việc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thâm niên công tác; số năm làm việc
- 。
Thâm niên công tác của anh ấy rất dài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.