/
工频
工频
công tần
tần số công nghiệp; tần số lưới điện
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tần số công nghiệp; tần số lưới điện
- 。
Tần số công nghiệp là tần số của dòng điện xoay chiều.
- 貳名danh từ
tần số công nghiệp; tần số điện lưới
- 參名danh từ
tần số điện lưới; tần số công nghiệp
CÁCH VIẾT
Đang tải…
工频
Phồn thể工頻
công tần
tần số công nghiệp; tần số lưới điện
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tần số công nghiệp; tần số lưới điện
- 。
Tần số công nghiệp là tần số của dòng điện xoay chiều.
- 貳名danh từ
tần số công nghiệp; tần số điện lưới
- 參名danh từ
tần số điện lưới; tần số công nghiệp
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.