工读生

工读生
gōngshēng
công độc sinh

sinh viên vừa học vừa làm; sinh viên làm thêm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh viên vừa học vừa làm; sinh viên làm thêm

    • Anh ấy là một sinh viên vừa học vừa làm.

  2. danh từ

    học sinh vừa học vừa làm; (cũ) học sinh trường giáo dưỡng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.