工装

工装
gōngzhuāng
công trang

quần áo làm việc; đồng phục lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo làm việc; đồng phục lao động

    • Bộ đồ bảo hộ này rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.