工蜂

工蜂
gōngfēng
công phong

ong thợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ong thợ

    • Ong thợ là ong cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.