工种

工种
gōngzhǒng
công chủng

loại công việc sản xuất; ngành nghề lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    loại công việc sản xuất; ngành nghề lao động

    • Nhà máy này có nhiều loại công việc khác nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.