工时

工时
gōngshí
công thời

giờ công; giờ lao động

1 nghĩa#43768
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giờ công; giờ lao động

    • Dự án này cần rất nhiều giờ công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.