/
工委
工委
công uỷ
ban công tác; ủy ban công tác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ban công tác; ủy ban công tác
- 。
Ủy ban công tác này chịu trách nhiệm giám sát dự án.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
工委
Phồn thể工
công uỷ
ban công tác; ủy ban công tác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ban công tác; ủy ban công tác
- 。
Ủy ban công tác này chịu trách nhiệm giám sát dự án.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.