工头

工头
gōngtóu
công đầu

đốc công; cai công trường

1 nghĩa#27656
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đốc công; cai công trường

    • Người quản đốc đang nói chuyện với công nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.