/
工坊
工坊
công phường
xưởng; phường (khu dân cư)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xưởng; phường (khu dân cư)
- 。
Xưởng này sản xuất rất nhiều thứ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
工坊
Phồn thể工
công phường
xưởng; phường (khu dân cư)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xưởng; phường (khu dân cư)
- 。
Xưởng này sản xuất rất nhiều thứ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.