- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Đại học Tiểu bang (Mỹ)
Đại học Tiểu bang (Mỹ)
Anh ấy muốn đi học ở trường Đại học Bang.
Đại học Tiểu bang (Mỹ)
Đại học Tiểu bang (Mỹ)
Anh ấy muốn đi học ở trường Đại học Bang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.