/
巍峨
巍峨
nguy nga
cao vút; sừng sững (của núi)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao vút; sừng sững (của núi)
- 。
Ngọn núi này hùng vĩ và tráng lệ.
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)
- 參形tính từ
nghiêm trang; đường bệ; (văn) nghiễm nhiên
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
巍峨
Phồn thể巍
nguy nga
cao vút; sừng sững (của núi)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao vút; sừng sững (của núi)
- 。
Ngọn núi này hùng vĩ và tráng lệ.
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)
- 參形tính từ
nghiêm trang; đường bệ; (văn) nghiễm nhiên
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.