/
嵓
嵓
⼭bộ sơn · 12 nét
đá; đá tảng; nham thạch
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đá; đá tảng; nham thạch(kế thừa)
- 貳
vách đá; bờ dốc đứng(kế thừa)
嵓
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đá; đá tảng; nham thạch(kế thừa)
- 貳
vách đá; bờ dốc đứng(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.