/
崽
崽
tải
⼭bộ sơn · 12 nétcon non; con cái (của thú vật)
2 nghĩa#27126
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con non; con cái (của thú vật)
- 。
Con của chú chó nhỏ này rất đáng yêu.
- 貳名danh từ
trẻ em; con
- 。
Con chó nhỏ này có ba con.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
崽
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con non; con cái (của thú vật)
- 。
Con của chú chó nhỏ này rất đáng yêu.
- 貳名danh từ
trẻ em; con
- 。
Con chó nhỏ này có ba con.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.