崭然

崭然
zhǎnrán
tiệm nhiên

xuất sắc; nổi bật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất sắc; nổi bật

    • Tài năng xuất chúng của anh ấy khiến người ta kinh ngạc.

  2. tính từ

    cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.