/
崭然
崭然
tiệm nhiên
xuất sắc; nổi bật
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật
- 。
Tài năng xuất chúng của anh ấy khiến người ta kinh ngạc.
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
崭然
Phồn thể嶄然
tiệm nhiên
xuất sắc; nổi bật
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật
- 。
Tài năng xuất chúng của anh ấy khiến người ta kinh ngạc.
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.