崩漏

崩漏
bēnglòu
băng lậu

chảy máu tử cung; băng huyết (thuật ngữ y học cổ truyền)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chảy máu tử cung; băng huyết (thuật ngữ y học cổ truyền)

    • Băng lậu là một loại bệnh phụ khoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.