/
崩摧
崩摧
băng tồi
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
- 。
Cây cầu này đã sập.
- 貳动động từ
vỡ vụn; sụp đổ tan tành
- 。
Ngọn núi này đã sụp đổ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
崩摧
Phồn thể崩
băng tồi
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
- 。
Cây cầu này đã sập.
- 貳动động từ
vỡ vụn; sụp đổ tan tành
- 。
Ngọn núi này đã sụp đổ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.