崖略

崖略
lüè
nhai lược

(văn) đại lược; tóm lược; khái quát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) đại lược; tóm lược; khái quát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.