/
崖壁
崖壁
nhai bích
vách đá; vách núi dựng đứng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vách đá; vách núi dựng đứng
- 。
Anh ấy đứng trên vách đá.
- 貳名danh từ
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
- 參名danh từ
vách đá; bờ dốc đứng
- 。
Anh ấy nhảy xuống từ vách đá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
崖壁
Phồn thể崖
nhai bích
vách đá; vách núi dựng đứng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vách đá; vách núi dựng đứng
- 。
Anh ấy đứng trên vách đá.
- 貳名danh từ
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
- 參名danh từ
vách đá; bờ dốc đứng
- 。
Anh ấy nhảy xuống từ vách đá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.