崖刻

崖刻
nhai khắc

chữ khắc trên vách đá; nhai khắc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ khắc trên vách đá; nhai khắc

    • Những bức khắc đá này có giá trị lịch sử.

  2. danh từ

    chữ khắc trên vách đá; bích khắc

    • Những bức khắc trên vách đá này có giá trị lịch sử rất lớn.

  3. danh từ

    chữ khắc trên vách đá; văn khắc trên núi đá

    • Những chữ khắc trên vách đá này có giá trị lịch sử rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.