/
峰峦
峰峦
phong loan
đỉnh núi và dãy núi; những ngọn núi trùng điệp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đỉnh núi và dãy núi; những ngọn núi trùng điệp
- 。
Những đỉnh núi xa xa lấp lánh dưới ánh mặt trời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
峰峦
Phồn thể峰巒
phong loan
đỉnh núi và dãy núi; những ngọn núi trùng điệp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đỉnh núi và dãy núi; những ngọn núi trùng điệp
- 。
Những đỉnh núi xa xa lấp lánh dưới ánh mặt trời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.