Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
/
岬角
岬角
giáp giác
áo choàng rộng; áo khoác ngoài
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
áo choàng rộng; áo khoác ngoài
- 貳
mũi đất; bán đảo nhỏ
- 參
mũi đất; mỏm đất nhô ra biển
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ岬角
Phồn thể岬
giáp giác
áo choàng rộng; áo khoác ngoài
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
áo choàng rộng; áo khoác ngoài
- 貳
mũi đất; bán đảo nhỏ
- 參
mũi đất; mỏm đất nhô ra biển
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.