岬角

岬角
jiǎjiǎo
giáp giác

áo choàng rộng; áo khoác ngoài

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. áo choàng rộng; áo khoác ngoài

  2. mũi đất; bán đảo nhỏ

  3. mũi đất; mỏm đất nhô ra biển

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.