岩壑

岩壑
yán
nham hác

(văn) thung lũng đá; khe núi đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (văn) thung lũng đá; khe núi đá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.