岗地

岗地
gǎng
cương địa

đất gò; đất đồi thấp không có nước tưới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất gò; đất đồi thấp không có nước tưới

    • Ở đây có rất nhiều đất nông nghiệp không tưới tiêu trên đồi thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.