岁计

岁计
suì
tuế kế

ngân sách hàng năm; dự toán ngân sách năm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngân sách hàng năm; dự toán ngân sách năm

    • Chúng tôi đang thảo luận về ngân sách năm tới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sơn(núi)BỘ
  • tịch(buổi tối, hoàng hôn)HỘI Ý

Năm tháng trôi qua như mặt trời lặn sau núi mỗi buổi chiều tà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.