尸骨

尸骨
shī
thi cốt

hài cốt; xương cốt người chết

1 nghĩa#24633
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hài cốt; xương cốt người chết

    • Bộ xương này là của ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.