尸身

尸身
shīshēn
thi thân

thi thể; xác chết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thi thể; xác chết

    • Thi thể đã được tìm thấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.