就近
就近
tựu cận
xung quanh; xung quanh đó
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
xung quanh; xung quanh đó
- 。
Chúng ta gặp nhau ở công viên gần đây nhé.
- 貳副trạng từ
ở nơi gần nhất; tại chỗ gần nhất
Đang tải…
就近
Phồn thể就
tựu cận
xung quanh; xung quanh đó
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
xung quanh; xung quanh đó
- 。
Chúng ta gặp nhau ở công viên gần đây nhé.
- 貳副trạng từ
ở nơi gần nhất; tại chỗ gần nhất
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 就jiùthì; ngay; liền; chính là
- 尤yóuxuất sắc; nổi bật
- 尢wāngkhập khiễng; tàn tật
- 尥liàođá hậu (như ngựa đá về phía sau)
- 尩wāngngười tật nguyền; người còng lưng
- 尪wāngyếu ớt; còi cọc
- 尬gàngượng ngùng; lúng túng; xấu hổ (yếu tố ghép)
- 尰zhǒngsưng; phù nề
- 尲gānlúng túng; khó xử
- 尴gānthành phần trong từ "lúng túng; khó xử"
- 尶gāncảm thấy khó xử; lúng túng
- 㝼