Tới nội dung chính

就近

就近
jiùjìn
tựu cận

xung quanh; xung quanh đó

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    xung quanh; xung quanh đó

    • 。

      Chúng ta gặp nhau ở công viên gần đây nhé.

  2. 貳副trạng từ

    ở nơi gần nhất; tại chỗ gần nhất

就
jiù
tựu
BỘ THỦ⼪
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu