就地

就地
jiù
tựu địa

tại chỗ; ngay tại đó

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    tại chỗ; ngay tại đó

  2. trạng từ

    ngay tại chỗ; tại chỗ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.