Tới nội dung chính

尜

尜
gá
⼩bộ tiểu · 9 nét

con quay (đồ chơi hình thoi, hai đầu nhọn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con quay (đồ chơi hình thoi, hai đầu nhọn)

尜
gá
BỘ THỦ⼩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu